點子扎手

diǎn zi zhā shǒu điểm tử trát thủ

Hán Việt: điểm tử trát thủ · Pinyin: diǎn zi zhā shǒu

Tổng quan

(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn

Cấu tạo: (điểm) + (tử) + (trát) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) one's adversary is very tough
  • Cihui (coll.) one's adversary is very tough