點對點協議
điểm đối điểm hiệp nghị
Hán Việt: điểm đối điểm hiệp nghị · Pinyin: diǎn duì diǎn xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 點 (điểm) + 對 (đối) + 點 (điểm) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Hán Việt: điểm đối điểm hiệp nghị · Pinyin: diǎn duì diǎn xié yì
Cấu tạo: 點 (điểm) + 對 (đối) + 點 (điểm) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)