點對點技術

diǎn duì diǎn jì shù điểm đối điểm kĩ thuật

Hán Việt: điểm đối điểm kĩ thuật · Pinyin: diǎn duì diǎn jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (đối) + (điểm) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui peer-to-peer