點對點規約 điểm đối điểm quy ước Hán Việt: điểm đối điểm quy ước Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 對 (đối) + 點 (điểm) + 規 (quy) + 約 (ước)Hán Việtđiểm đối điểm quy ướcCấu tạo點 + 對 + 點 + 規 + 約 · điểm + đối + điểm + quy + ước nghĩa thành phần: điểm + đối + điểm + quy + ước Nghĩa EngCihui point-to-point protocol (PPP)