點屏成蠅 diǎn píng chéng yíng · điểm bình thành dăng Hán Việt: điểm bình thành dăng · Pinyin: diǎn píng chéng yíng Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 屏 (bình) + 成 (thành) + 蠅 (dăng)Pinyindiǎn píng chéng yíngHán Việtđiểm bình thành dăngCấu tạo點 + 屏 + 成 + 蠅 · điểm + bình + thành + dăng nghĩa thành phần: điểm + bình + thành + dăng