點差一刻 điểm soa nhất khắc Hán Việt: điểm soa nhất khắc Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 差 (soa) + 一 (nhất) + 刻 (khắc)Hán Việtđiểm soa nhất khắcCấu tạo點 + 差 + 一 + 刻 · điểm + soa + nhất + khắc nghĩa thành phần: điểm + soa + nhất + khắc