點手劃腳 diǎn shǒu jí jiǎo · điểm thủ hoạch cước Hán Việt: điểm thủ hoạch cước · Pinyin: diǎn shǒu jí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 手 (thủ) + 劃 (hoạch) + 腳 (cước)Pinyindiǎn shǒu jí jiǎoHán Việtđiểm thủ hoạch cướcCấu tạo點 + 手 + 劃 + 腳 · điểm + thủ + hoạch + cước nghĩa thành phần: điểm + thủ + hoạch + cước