點滴不留 điểm tích bất lưu Hán Việt: điểm tích bất lưu Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 滴 (tích) + 不 (bất) + 留 (lưu)Hán Việtđiểm tích bất lưuCấu tạo點 + 滴 + 不 + 留 · điểm + tích + bất + lưu nghĩa thành phần: điểm + tích + bất + lưu Nghĩa EngCihui 點滴不留 iǎndībùliú f.e. not to leave a single scrap