點滴歸公

diǎn dī guī gōng điểm tích quy công

Hán Việt: điểm tích quy công · Pinyin: diǎn dī guī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (tích) + (quy) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 點滴歸公 iǎndīguīgōng f.e. 1. Every cent goes to the public treasury. 2. perfect integrity