點火中斷 diǎn huǒ zhōng duàn · điểm hỏa trung đoạn Hán Việt: điểm hỏa trung đoạn · Pinyin: diǎn huǒ zhōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 火 (hỏa) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Pinyindiǎn huǒ zhōng duànHán Việtđiểm hỏa trung đoạnCấu tạo點 + 火 + 中 + 斷 · điểm + hỏa + trung + đoạn nghĩa thành phần: điểm + hỏa + trung + đoạn