點火裝置 điểm hỏa trang trí Hán Việt: điểm hỏa trang trí Tổng quan dây cháy (mìn...) Cấu tạo: 點 (điểm) + 火 (hỏa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđiểm hỏa trang tríCấu tạo點 + 火 + 裝 + 置 · điểm + hỏa + trang + trí nghĩa thành phần: điểm + hỏa + trang + trí Nghĩa ViệtCihui dây cháy (mìn...)