點石爲金 diǎn shí wéi jīn · điểm thạch vi kim Hán Việt: điểm thạch vi kim · Pinyin: diǎn shí wéi jīn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 石 (thạch) + 爲 (vi) + 金 (kim)Pinyindiǎn shí wéi jīnHán Việtđiểm thạch vi kimCấu tạo點 + 石 + 爲 + 金 · điểm + thạch + vi + kim nghĩa thành phần: điểm + thạch + vi + kim