點紋組織 diǎn wén zǔ zhī · điểm văn tổ chức Hán Việt: điểm văn tổ chức · Pinyin: diǎn wén zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 紋 (văn) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyindiǎn wén zǔ zhīHán Việtđiểm văn tổ chứcCấu tạo點 + 紋 + 組 + 織 · điểm + văn + tổ + chức nghĩa thành phần: điểm + văn + tổ + chức