點胸洗眼 diǎn xiōng xǐ yǎn · điểm hung tẩy nhãn Hán Việt: điểm hung tẩy nhãn · Pinyin: diǎn xiōng xǐ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 胸 (hung) + 洗 (tẩy) + 眼 (nhãn)Pinyindiǎn xiōng xǐ yǎnHán Việtđiểm hung tẩy nhãnCấu tạo點 + 胸 + 洗 + 眼 · điểm + hung + tẩy + nhãn nghĩa thành phần: điểm + hung + tẩy + nhãn