點金乏術 diǎn jīn fá shù · điểm kim phạp thuật Hán Việt: điểm kim phạp thuật · Pinyin: diǎn jīn fá shù Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 金 (kim) + 乏 (phạp) + 術 (thuật)Pinyindiǎn jīn fá shùHán Việtđiểm kim phạp thuậtCấu tạo點 + 金 + 乏 + 術 · điểm + kim + phạp + thuật nghĩa thành phần: điểm + kim + phạp + thuật