點金作鐵 diǎn jīn zuò tiě · điểm kim tác thiết Hán Việt: điểm kim tác thiết · Pinyin: diǎn jīn zuò tiě Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 金 (kim) + 作 (tác) + 鐵 (thiết)Pinyindiǎn jīn zuò tiěHán Việtđiểm kim tác thiếtCấu tạo點 + 金 + 作 + 鐵 · điểm + kim + tác + thiết nghĩa thành phần: điểm + kim + tác + thiết