點金無術 diǎn jīn wú shù · điểm kim vô thuật Hán Việt: điểm kim vô thuật · Pinyin: diǎn jīn wú shù Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 金 (kim) + 無 (vô) + 術 (thuật)Pinyindiǎn jīn wú shùHán Việtđiểm kim vô thuậtCấu tạo點 + 金 + 無 + 術 · điểm + kim + vô + thuật nghĩa thành phần: điểm + kim + vô + thuật