點銅成銀 điểm đồng thành ngân Hán Việt: điểm đồng thành ngân Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 銅 (đồng) + 成 (thành) + 銀 (ngân)Hán Việtđiểm đồng thành ngânCấu tạo點 + 銅 + 成 + 銀 · điểm + đồng + thành + ngân nghĩa thành phần: điểm + đồng + thành + ngân Nghĩa EngCihui 點銅成銀 iǎntóngchéngyín id. turn copper into sliver by touching