點陣圖

diǎn zhèn túđiểm trận đồ

Hán Việt: điểm trận đồ · Pinyin: diǎn zhèn tú

Tổng quan

(Tech) hình chấm, bản đồ tổng hợp bit

Cấu tạo: 點 (điểm) + 陣 (trận) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh bitmap
  • Google Alex v6 hình chấm
  • Tần suất từ (Tech) hình chấm, bản đồ tổng hợp bit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bitmap

Eng

  • Tần suất từ bitmap

Đức

  • Handedict Bitmaps

Từ liên quan

Gần nghĩa

点阵式 · 點陣 · 點陣字體 · 阵图 · 陣圖 · 點陣打印機 · 點陣結構 · 點陣缺陷