點陣結構

diǎn zhèn jié gòuđiểm trận kết cấu

Hán Việt: điểm trận kết cấu · Pinyin: diǎn zhèn jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 陣 (trận) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc mạng

Đức

  • Handedict Gitterstruktur

Từ liên quan

Gần nghĩa

點陣字體 · 結構主義 · 結構助詞 · 結構理論 · 點陣圖 · 点阵式 · 點陣打印機 · 结构化分析