點陣缺陷 diǎn zhèn quē xiàn·điểm trận khuyết hãm Hán Việt: điểm trận khuyết hãm · Pinyin: diǎn zhèn quē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 陣 (trận) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Pinyindiǎn zhèn quē xiànHán Việtđiểm trận khuyết hãmCấu tạo點 + 陣 + 缺 + 陷 · điểm + trận + khuyết + hãm nghĩa thành phần: điểm + trận + khuyết + hãm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗi mạngĐứcHandedict Gitterdefekt Từ liên quan Gần nghĩa點陣字體 · 點陣圖 · 点阵式 · 點陣打印機 · 點陣式打印機 · 點陣結構 · 缺陷儿童 · 缺陷焊补