點頭之交

diǎn tóu zhī jiāo điểm đầu chi giao

Hán Việt: điểm đầu chi giao · Pinyin: diǎn tóu zhī jiāo

Tổng quan

quen biết xã giao

Cấu tạo: (điểm) + (đầu) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quen biết xã giao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛泛之交。交情只止於相見時點頭招呼而已。如:「我跟他不過是點頭之交罷了!說不上交情。」

Eng

  • CC-CEDICT nodding acquaintance
  • Cihui 點頭之交 iǎntóuzhījiāo n. nodding acquaintance