點頭稱善

diǎn tóu chēng shàn điểm đầu xưng thiện

Hán Việt: điểm đầu xưng thiện · Pinyin: diǎn tóu chēng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (đầu) + (xưng) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 點頭表示贊成,並加以稱許。《儒林外史》第一回:「吳王歎息,點頭稱善。」

Eng

  • Cihui 點頭稱善 iǎntóuchēngshàn v.p. nod and express approval