黥面刖足

kình diện ngoạt túc

Hán Việt: kình diện ngoạt túc

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (diện) + (ngoạt) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黥面刖足 íngmiànyuèzú f.e. remove kneecaps and tatoo the face