黥首刖足 kình thủ ngoạt túc Hán Việt: kình thủ ngoạt túc Tổng quan Cấu tạo: 黥 (kình) + 首 (thủ) + 刖 (ngoạt) + 足 (túc)Hán Việtkình thủ ngoạt túcCấu tạo黥 + 首 + 刖 + 足 · kình + thủ + ngoạt + túc nghĩa thành phần: kình + thủ + ngoạt + túc Nghĩa EngCihui 黥首刖足 íngshǒuyuèzú f.e. brand sb.'s face and cut off his feet