黯淡下來

ảm đạm hạ lai

Hán Việt: ảm đạm hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (ảm) + (đạm) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黯淡下來 ndàn xiàlái v.p. become dim/faint/gloomy