黯淡無光

àn dàn wú guāng ảm đạm vô quang

Hán Việt: ảm đạm vô quang · Pinyin: àn dàn wú guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ảm) + (đạm) + (vô) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗而不明亮。如:「當日出的時候,天上的星星就變得黯淡無光。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

灿烂夺目