黯然傷神 àn rán shāng shén · ảm nhiên thương thần Hán Việt: ảm nhiên thương thần · Pinyin: àn rán shāng shén Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 然 (nhiên) + 傷 (thương) + 神 (thần)Pinyinàn rán shāng shénHán Việtảm nhiên thương thầnCấu tạo黯 + 然 + 傷 + 神 · ảm + nhiên + thương + thần nghĩa thành phần: ảm + nhiên + thương + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沮丧的样子。情绪低沉,心神忧伤。