黯然無神 àn rán wú shén · ảm nhiên vô thần Hán Việt: ảm nhiên vô thần · Pinyin: àn rán wú shén Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 然 (nhiên) + 無 (vô) + 神 (thần)Pinyinàn rán wú shénHán Việtảm nhiên vô thầnCấu tạo黯 + 然 + 無 + 神 · ảm + nhiên + vô + thần nghĩa thành phần: ảm + nhiên + vô + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黯然:心情抑郁沮丧的样子。无精打采。