黯然無色

àn rán wú sè ảm nhiên vô sắc

Hán Việt: ảm nhiên vô sắc · Pinyin: àn rán wú sè

Tổng quan

Cấu tạo: (ảm) + (nhiên) + (vô) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事物失去原有光彩,变得暗淡无光。