黯然無色

àn rán wú sè ảm nhiên vô sắc

Hán Việt: ảm nhiên vô sắc · Pinyin: àn rán wú sè

Tổng quan

Cấu tạo: (ảm) + (nhiên) + (vô) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黯淡而失去光彩。如:「面對眼前悽慘的景象,他不禁黯然無色,俯首不語。」也作「黯然失色」。