黯然魂消 àn rán hún xiāo · ảm nhiên hồn tiêu Hán Việt: ảm nhiên hồn tiêu · Pinyin: àn rán hún xiāo Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 然 (nhiên) + 魂 (hồn) + 消 (tiêu)Pinyinàn rán hún xiāoHán Việtảm nhiên hồn tiêuCấu tạo黯 + 然 + 魂 + 消 · ảm + nhiên + hồn + tiêu nghĩa thành phần: ảm + nhiên + hồn + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心神极度沮丧,好像失去了灵魂。