黶記

yǎn jìyểm kí

Hán Việt: yểm kí · Pinyin: yǎn jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黑痣。

Cấu tạo: 黶 (yểm) + 記 (kí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

記下 · 記事 · 記別 · 記力 · 記功 · 記取 · 記名 · 記室