黼衣方領 fǔ yī fāng lǐng · phủ y phương lĩnh Hán Việt: phủ y phương lĩnh · Pinyin: fǔ yī fāng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 黼 (phủ) + 衣 (y) + 方 (phương) + 領 (lĩnh)Pinyinfǔ yī fāng lǐngHán Việtphủ y phương lĩnhCấu tạo黼 + 衣 + 方 + 領 · phủ + y + phương + lĩnh nghĩa thành phần: phủ + y + phương + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华贵的服饰。借指王公显贵。