黼黻皇猷 fǔ fú huáng yóu · phủ phất hoàng du Hán Việt: phủ phất hoàng du · Pinyin: fǔ fú huáng yóu Tổng quan Cấu tạo: 黼 (phủ) + 黻 (phất) + 皇 (hoàng) + 猷 (du)Pinyinfǔ fú huáng yóuHán Việtphủ phất hoàng duCấu tạo黼 + 黻 + 皇 + 猷 · phủ + phất + hoàng + du nghĩa thành phần: phủ + phất + hoàng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言辅佐朝廷。