黽穴鴝巢 měng xué qú cháo · mãnh huyệt cù sào Hán Việt: mãnh huyệt cù sào · Pinyin: měng xué qú cháo Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 穴 (huyệt) + 鴝 (cù) + 巢 (sào)Pinyinměng xué qú cháoHán Việtmãnh huyệt cù sàoCấu tạo黽 + 穴 + 鴝 + 巢 · mãnh + huyệt + cù + sào nghĩa thành phần: mãnh + huyệt + cù + sào