黽穴鴝巢

měng xué qú cháo mãnh huyệt cù sào

Hán Việt: mãnh huyệt cù sào · Pinyin: měng xué qú cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (huyệt) + (cù) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚌洞鸟窝。比喻贫民的居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛙洞鸟窝。比喻贫民的居处。