鼇头独占 ngao đầu độc chiêm Hán Việt: ngao đầu độc chiêm Tổng quan Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 头 (đầu) + 独 (độc) + 占 (chiêm)Hán Việtngao đầu độc chiêmCấu tạo鼇 + 头 + 独 + 占 · ngao + đầu + độc + chiêm nghĩa thành phần: ngao + đầu + độc + chiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在考試或競賽中獲得第一名。參見「獨占鰲頭」條。 Từ liên quan Từ trái nghĩa名落孙山