鼇頭獨占

ngao đầu độc chiêm

Hán Việt: ngao đầu độc chiêm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在考試或競賽中獲得第一名。參見「獨占鰲頭」條。

Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 头 (đầu) + 独 (độc) + 占 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứng đầu bảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在考試或競賽中獲得第一名。參見「獨占鰲頭」條。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

名落孙山