鼎力扶持
đỉnh lực phù trì
Hán Việt: đỉnh lực phù trì · Pinyin: dǐng lì fú chí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼎力:大力;扶持:帮助,支持。大力支持帮助。一般用于请人帮助时的客气话。
Eng
- Cihui 鼎力扶持 ǐnglìfúchí f.e. use one's great strength to support