鼎力玉成

đỉnh lực ngọc thành

Hán Việt: đỉnh lực ngọc thành

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (lực) + (ngọc) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡力成全。如:「這件婚事若非您鼎力玉成,一定無法成功。」

Eng

  • Cihui 鼎力玉成 ǐnglìyùchéng id. help accomplish this small task with your great power