鼎成龍升

dǐng chéng lóng shēng đỉnh thành long thăng

Hán Việt: đỉnh thành long thăng · Pinyin: dǐng chéng lóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (thành) + (long) + (thăng)