鼎成龍升

dǐng chéng lóng shēng đỉnh thành long thăng

Hán Việt: đỉnh thành long thăng · Pinyin: dǐng chéng lóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (thành) + (long) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王去世。同“鼎成龙去”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鼎成龙去"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王去世。同鼎成龙去”。