鼎折𫗧覆

dǐng shé sù fù đỉnh chiết tốc phúc

Hán Việt: đỉnh chiết tốc phúc · Pinyin: dǐng shé sù fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (chiết) + 𫗧 (tốc) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻力薄任重,必致灾祸。