鼎折𩠌覆 dǐng shé sù fù Pinyin: dǐng shé sù fù Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 折 (chiết) + 𩠌 + 覆 (phúc)Pinyindǐng shé sù fùCấu tạo鼎 + 折 + 𩠌 + 覆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻力薄任重,必致灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.见"鼎折覆餸"。