鼎折𫗧覆 dǐng shé sù fù · đỉnh chiết tốc phúc Hán Việt: đỉnh chiết tốc phúc · Pinyin: dǐng shé sù fù Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 折 (chiết) + 𫗧 (tốc) + 覆 (phúc)Pinyindǐng shé sù fùHán Việtđỉnh chiết tốc phúcCấu tạo鼎 + 折 + 𫗧 + 覆 · đỉnh + chiết + tốc + phúc nghĩa thành phần: đỉnh + chiết + tốc + phúc