鼎折𫗧覆

dǐng shé sù fù đỉnh chiết tốc phúc

Hán Việt: đỉnh chiết tốc phúc · Pinyin: dǐng shé sù fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (chiết) + 𫗧 (tốc) + (phúc)