鼎水之沸 dǐng shuǐ zhī fèi · đỉnh thủy chi phí Hán Việt: đỉnh thủy chi phí · Pinyin: dǐng shuǐ zhī fèi Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 水 (thủy) + 之 (chi) + 沸 (phí)Pinyindǐng shuǐ zhī fèiHán Việtđỉnh thủy chi phíCấu tạo鼎 + 水 + 之 + 沸 · đỉnh + thủy + chi + phí nghĩa thành phần: đỉnh + thủy + chi + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像鼎中的水沸腾一样。形容局势不安定。有时也用以形容人声嘈杂。