鼎運昌盛

đỉnh vận xương thịnh

Hán Việt: đỉnh vận xương thịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (vận) + (xương) + (thịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼎運昌盛 ǐngyùnchāngshèng f.e. prosperous