鼎鑊如飴 dǐng huò rú yí · đỉnh hoạch như di Hán Việt: đỉnh hoạch như di · Pinyin: dǐng huò rú yí Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 鑊 (hoạch) + 如 (như) + 飴 (di)Pinyindǐng huò rú yíHán Việtđỉnh hoạch như diCấu tạo鼎 + 鑊 + 如 + 飴 · đỉnh + hoạch + như + di nghĩa thành phần: đỉnh + hoạch + như + di