鼎鑊如飴
đỉnh hoạch như di
Hán Việt: đỉnh hoạch như di · Pinyin: dǐng huò rú yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饴:麦芽糖,糖浆。受酷刑像吃糖一样。形容无所畏惧,视死如归。
- Tân Hoa Tự Điển 饴麦芽糖,糖浆。受酷刑像吃糖一样。形容无所畏惧,视死如归。
Hán Việt: đỉnh hoạch như di · Pinyin: dǐng huò rú yí