鼎食鐘鳴 dǐng shí zhōng míng · đỉnh thực chung minh Hán Việt: đỉnh thực chung minh · Pinyin: dǐng shí zhōng míng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 食 (thực) + 鐘 (chung) + 鳴 (minh)Pinyindǐng shí zhōng míngHán Việtđỉnh thực chung minhCấu tạo鼎 + 食 + 鐘 + 鳴 · đỉnh + thực + chung + minh nghĩa thành phần: đỉnh + thực + chung + minh