鼎食鐘鳴

dǐng shí zhōng míng đỉnh thực chung minh

Hán Việt: đỉnh thực chung minh · Pinyin: dǐng shí zhōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (thực) + (chung) + (minh)